
BẢNG GIÁ CHO TỔ CHỨC, DOANH NGHIỆP ĐĂNG KÝ MỚI Đơn vị tính: Việt Nam đồng (VND) | |||||
| Thời gian sử dụng | 6 tháng | 1 năm | 2 năm | 3 năm | |
| Giá dịch vụ | 660,000 | 1,160,000 | 1,990,000 | 2,800,000 | |
| WinCA Token | 500.000 | 500.000 | 500,000 | Miễn phí | |
| Tổng giá chưa VAT | 1,160,000 | 1,660,000 | 2,490,000 | 2,800,000 | |
| VAT (10%) | 92,800 | 132,800 | 199,200 | 224,000 | |
| Tổng GTDV (gồm VAT) | 1,252,800 | 1,792,800 | 2,689,200 | 3,024,000 | |
BẢNG GIÁ CHO TỔ CHỨC, DOANH NGHIỆP GIA HẠN Đơn vị tính: Việt Nam đồng (VND) | |||||
| Thời gian sử dụng | 6 tháng | 1 năm | 2 năm | 3 năm | |
| Giá dịch vụ | 660,000 | 1,160,000 | 1,990,000 | 2,600,000 | |
| VAT (10%) | 52,800 | 92,800 | 159,200 | 208,000 | |
| Tổng thanh toán | 712,800 | 1,252,800 | 2,149,200 | 2,808,000 | |